translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "định kỳ" (1件)
định kỳ
日本語 定期的な
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "định kỳ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "định kỳ" (4件)
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở bệnh viện
病院で定期健康診断を受ける
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở nhà thương
病院で定期健康診断を受ける
khám bệnh về răng định kỳ
歯の定期検診を受ける
kiểm định xe định kỳ
車の定期点検
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)